cola extract

Học thuật
Thân thiện
cola extract

The chef adds a few drops of cola extract to the cake batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị côla, hương vị chiết xuất từ quả côla: "cola extract" một chất lỏng hoặc bột hương vị đặc trưng, được chiết xuất từ hạt của cây côla. thường được sử dụng làm hương liệu trong công nghiệp thực phẩm đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The secret recipe includes a special cola extract. (Công thức bí mật chứa một loại vị côla đặc biệt.)
    • This syrup is made with natural cola extract. (Loại siro này được làm từ vị côla tự nhiên.)
    • They import cola extract to flavor their beverages. (Họ nhập khẩu vị côla để tạo hương cho đồ uống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural cola extract": vị côla tự nhiên (chiết xuất trực tiếp từ hạt côla, không phải hương liệu tổng hợp).

    • Consumers prefer drinks made with natural cola extract. (Người tiêu dùng thích đồ uống làm từ vị côla tự nhiên hơn.)
  • "concentrated cola extract": vị côla đặc.

    • Only a few drops of concentrated cola extract are needed for a large batch. (Chỉ cần vài giọt vị côla đặc đủ cho một mẻ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kola nut (n): hạt côla (nguyên liệu thô để chiết xuất).

    • The kola nut is chewed in some cultures for its stimulant effect. (Hạt côla được nhai trong một số nền văn hóa tác dụng kích thích của .)
  • Flavoring extract (n): tinh chất hương liệu (danh từ chung cho các loại chiết xuất tạo hương vị).

    • Vanilla and almond are common flavoring extracts. (Vani hạnh nhân các loại tinh chất hương liệu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Kola flavoring: hương vị côla.
  • Cola flavor: vị côla.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cola extract").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "cola extract").

cola extract

The chef adds a few drops of cola extract to the cake batter.

Noun
  1. vị côla (hương vị chiết từ quả côla).